quấy nhiễu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phiền, gây rối một cách liên tục và khó chịu: Hành động cố ý gây cản trở, phiền toái hoặc làm mất trật tự đối với một cá nhân, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
- Xâm phạm sự yên tĩnh hoặc trật tự: Hành động gây ồn ào, hỗn loạn hoặc can thiệp trái phép vào không gian hoặc công việc của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Một số đối tượng thường xuyên quấy nhiễu các cửa hàng trên phố để đòi tiền bảo kê.
- Tiếng ồn từ công trường xây dựng đã quấy nhiễu cuộc sống của cư dân trong khu phố.
- Không nên quấy nhiễu người khác bằng những cuộc gọi điện thoại vô cớ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quấy nhiễu tình dục": hành vi có tính chất khiêu dâm, gây sự chú ý hoặc ép buộc người khác một cách trái ý muốn, xâm phạm đến thân thể hoặc danh dự của họ.
- Công ty có chính sách nghiêm khắc xử lý các hành vi quấy nhiễu tình dục tại nơi làm việc.
- "quấy nhiễu trật tự công cộng": hành vi gây rối, làm mất trật tự chung tại nơi công cộng.
- Hành vi đánh nhau, la hét gây quấy nhiễu trật tự công cộng sẽ bị xử phạt.
Biến thể và từ gần giống
- Quấy rối (động từ): có nghĩa tương tự "quấy nhiễu", thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
- Tòa án đã xét xử vụ án quấy rối hàng xóm.
- Quấy (động từ, nghĩa 2): làm phiền, gây rối (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho trẻ em).
- Đứa trẻ quấy mẹ đòi mua đồ chơi.
Từ đồng nghĩa
- Làm phiền: gây ra sự bất tiện, khó chịu.
- Gây rối: tạo ra sự hỗn loạn, mất trật tự.
- Khiêu khích: chọc tức, thách thức để gây sự.
Từ trái nghĩa
- Tôn trọng: thể hiện thái độ coi trọng, không xâm phạm.
- Giữ trật tự: duy trì sự yên tĩnh, ngăn nắp.
- Để yên: không làm phiền, không động chạm đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt dưới dạng này)
Thành ngữ liên quan
(Từ "quấy nhiễu" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)
- đg. Nh. Quấy, ngh.2.